越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“vững chắc” (1)
vững chắc
英语
形solid
Nền tảng tài chính vững chắc.
A solid financial foundation.
相关词“vững chắc” (0)
未找到相关词。
短语“vững chắc” (2)
Nền tảng tài chính vững chắc.
A solid financial foundation.
Anh ấy là điểm tựa tinh thần vững chắc cho cả đội.
He is a solid moral support for the entire team.
